介鬯

jiè chàng giới sưởng

Hán Việt: giới sưởng · Pinyin: jiè chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭礼。王吊临诸臣,由副使进香酒于神前。鬯,祭祀用的香酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭礼。王吊临诸臣,由副使进香酒于神前。鬯,祭祀用的香酒。