介鱗

jiè lín giới lân

Hán Việt: giới lân · Pinyin: jiè lín

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲虫与鳞虫; 古代传说中的鱼类祖先; 比喻远夷‖贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲虫与鳞虫。 2.古代传说中的鱼类祖先。 3.比喻远夷‖贬义。