仍雲
nhưng vân
Hán Việt: nhưng vân · Pinyin: réng yún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仍孙与云孙的并称。仍,八世孙;云,九世孙。亦泛指子孙后代; 形容子孙蕃衍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仍孙与云孙的并称。仍,八世孙;云,九世孙。亦泛指子孙后代。 2.形容子孙蕃衍。
Hán Việt: nhưng vân · Pinyin: réng yún