仍親 réng qīn · nhưng thân Hán Việt: nhưng thân · Pinyin: réng qīn Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 親 (thân)Pinyinréng qīnHán Việtnhưng thânCấu tạo仍 + 親 · nhưng + thân nghĩa thành phần: nhưng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指亲上加亲的关系。Tân Hoa Tự Điển 1.指亲上加亲的关系。