仍叠 nhưng điệp Hán Việt: nhưng điệp Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 叠 (điệp)Hán Việtnhưng điệpCấu tạo仍 + 叠 · nhưng + điệp nghĩa thành phần: nhưng + điệp