仍孫

réng sūn nhưng tôn

Hán Việt: nhưng tôn · Pinyin: réng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưng) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui háu qua nhiều lần, ý nói con cháu nhiều đời về sau. nhưng tôn nhưng tôn ☆Cháu qua nhiều lần, ý nói con cháu nhiều đời về sau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從己身算起第八世孫。《舊唐書.卷一六六.白居易傳》:「白居易字樂天,太原人。北齊五兵尚書建之仍孫。」

Eng

  • Cihui 仍孫 éngsūn n. eighth-generation grandchild

ja

  • JMdict seventh-generation descendant|great-great-great-great-great-grandchild