仍有 réng yǒu · nhưng hữu Hán Việt: nhưng hữu · Pinyin: réng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 有 (hữu)Pinyinréng yǒuHán Việtnhưng hữuCấu tạo仍 + 有 · nhưng + hữu nghĩa thành phần: nhưng + hữu Nghĩa EngCihui 仍有 éngyǒu v. still have