仍雲 réng yún · nhưng vân Hán Việt: nhưng vân · Pinyin: réng yún Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 雲 (vân)Pinyinréng yúnHán Việtnhưng vânCấu tạo仍 + 雲 · nhưng + vân nghĩa thành phần: nhưng + vân