仍須 nhưng tu Hán Việt: nhưng tu Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 須 (tu)Hán Việtnhưng tuCấu tạo仍 + 須 · nhưng + tu nghĩa thành phần: nhưng + tu Nghĩa EngCihui 仍須 éngxū v. still require