從世

cóng shì tòng thế

Hán Việt: tòng thế · Pinyin: cóng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺从时俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从时俗。