從豐 tòng phong Hán Việt: tòng phong Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 豐 (phong)Hán Việttòng phongCấu tạo從 + 豐 · tòng + phong nghĩa thành phần: tòng + phong Nghĩa EngCihui 從豐 cóngfēng v.p. give generously