從義 cóng yì · tòng nghĩa Hán Việt: tòng nghĩa · Pinyin: cóng yì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 義 (nghĩa)Pinyincóng yìHán Việttòng nghĩaCấu tạo從 + 義 · tòng + nghĩa nghĩa thành phần: tòng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趋就正义。Tân Hoa Tự Điển 1.趋就正义。