从事研究
tòng sự nghiên cứu
Hán Việt: tòng sự nghiên cứu · Pinyin: cóng shì yán jiū
Tổng quan
làm nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến hành nghiên cứu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi be engaged in researches
Đức
- Handedict recherchieren
Hán Việt: tòng sự nghiên cứu · Pinyin: cóng shì yán jiū
làm nghiên cứu