研究中心

yán jiū zhōng xīnnghiên cứu trung tâm

Hán Việt: nghiên cứu trung tâm · Pinyin: yán jiū zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm nghiên cứu

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm nghiên cứu

Eng

  • Cihui research center

Đức

  • Handedict Forschungszentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组