研究报告
nghiên cứu báo cáo
Hán Việt: nghiên cứu báo cáo · Pinyin: yán jiū bào gào
Tổng quan
báo cáo nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 báo cáo nghiên cứu
- Tần suất từ báo cáo nghiên cứu
Eng
- JMdict report of (one's) research
- JMdict research paper
- Cihui research report
- Tần suất từ research report
Đức
- Handedict Forschungsbericht
ja
- JMdict 研究報告(けんきゅうほうこく)