研究報告
nghiên cứu báo cáo
Hán Việt: nghiên cứu báo cáo · Pinyin: yán jiū bào gào
Tổng quan
báo cáo nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cáo nghiên cứu
Eng
- CC-CEDICT research report
- Cihui research report
ja
- JMdict report of (one's) research|research paper