從享 cóng xiǎng · tòng hưởng Hán Việt: tòng hưởng · Pinyin: cóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 享 (hưởng)Pinyincóng xiǎngHán Việttòng hưởngCấu tạo從 + 享 · tòng + hưởng nghĩa thành phần: tòng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹配享,附祭; 陪祭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹配享,附祭。 2.陪祭。