從親 cóng qīn · tòng thân Hán Việt: tòng thân · Pinyin: cóng qīn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 親 (thân)Pinyincóng qīnHán Việttòng thânCấu tạo從 + 親 · tòng + thân nghĩa thành phần: tòng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合纵相亲。指六国合纵结为联盟。Tân Hoa Tự Điển 1.合纵相亲。指六国合纵结为联盟。