從人
tòng nhân
Hán Việt: tòng nhân · Pinyin: cóng rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随从;仆从; 指投靠他人; 指嫁人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随从;仆从。 2.指投靠他人。 3.指嫁人。
Eng
- Cihui 從人 óngrén n. followers; servants M:²wèi
Hán Việt: tòng nhân · Pinyin: cóng rén