從使 cóng shǐ · tòng sử Hán Việt: tòng sử · Pinyin: cóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 使 (sử)Pinyincóng shǐHán Việttòng sửCấu tạo從 + 使 · tòng + sử nghĩa thành phần: tòng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指役使人员;随从; 随从出使。Tân Hoa Tự Điển 1.指役使人员;随从。 2.随从出使。