從便
tòng tiện
Hán Việt: tòng tiện · Pinyin: cóng biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.就便。
Eng
- Cihui 從便 óngbiàn a.t. 1. defeat; outmatch 2. whenever convenient
Hán Việt: tòng tiện · Pinyin: cóng biàn