從俗

cóng sú tòng tục

Hán Việt: tòng tục · Pinyin: cóng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依从习俗; 顺从时俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依从习俗。 2.顺从时俗。

Eng

  • Cihui 從俗 óngsú v.o. 1. follow local customs 2. conform to conventions