從兒 cóng ér · tòng nhi Hán Việt: tòng nhi · Pinyin: cóng ér Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 兒 (nhi)Pinyincóng érHán Việttòng nhiCấu tạo從 + 兒 · tòng + nhi nghĩa thành phần: tòng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以儿辈充当的从役; 犹从子。Tân Hoa Tự Điển 1.以儿辈充当的从役。 2.犹从子。