從兵

cóng bīng tòng binh

Hán Việt: tòng binh · Pinyin: cóng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归顺的军队; 亲随的兵卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归顺的军队。 2.亲随的兵卒。