從刑

cóng xíng tòng hình

Hán Việt: tòng hình · Pinyin: cóng xíng

Tổng quan

hình phạt kèm theo

Cấu tạo: (tòng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình phạt kèm theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即附加刑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即附加刑”(270页)。

Eng

  • Cihui 從刑 óngxíng n. <law> accessory punishment (deprivation of rights, etc.)