從衛 cóng wèi · tòng vệ Hán Việt: tòng vệ · Pinyin: cóng wèi Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 衛 (vệ)Pinyincóng wèiHán Việttòng vệCấu tạo從 + 衛 · tòng + vệ nghĩa thành phần: tòng + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随从护卫之人。Tân Hoa Tự Điển 1.随从护卫之人。