從史

cóng shǐ tòng sử

Hán Việt: tòng sử · Pinyin: cóng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即从吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即从吏。