從吉

cóng jí tòng cát

Hán Việt: tòng cát · Pinyin: cóng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居丧毕,脱去丧服,穿上吉服;或丧期内因有嫁娶庆贺或吉祭之礼暂易吉服; 旧时居丧期内参与他人庆贺之礼,多在书简上写"从吉"二字,本此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居丧毕,脱去丧服,穿上吉服;或丧期内因有嫁娶庆贺或吉祭之礼暂易吉服。 2.旧时居丧期内参与他人庆贺之礼,多在书简上写"从吉"二字,本此。

Eng

  • Cihui 從吉 cóngjí v.o. set aside a dress to attend sb.'s wedding