從吏
tòng lại
Hán Việt: tòng lại · Pinyin: cóng lì
Tổng quan
quan chức nhỏ | làm quan
Nghĩa
Việt
- Cihui quan chức nhỏ | làm quan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指屬員。《史記.卷五四.曹相國世家》:「相舍後園近吏舍,吏舍日飲歌呼。從吏惡之,無如之何。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属吏; 做官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.属吏。 2.做官。
Eng
- CC-CEDICT minor official|to be an official
- Cihui 從吏 ónglì n. a subordinate to an official M:²wèi