從品

cóng pǐn tòng phẩm

Hán Việt: tòng phẩm · Pinyin: cóng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副品,与"正品"对称。如正品为一品至九品,副品则为从一品至从九品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.副品,与"正品"对称。如正品为一品至九品,副品则为从一品至从九品。