從善

cóng shàn tòng thiện

Hán Việt: tòng thiện · Pinyin: cóng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依从善道;听从善言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依从善道;听从善言。