從坐
tòng tọa
Hán Việt: tòng tọa · Pinyin: cóng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹连坐。因别人犯罪牵连而受处罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹连坐。因别人犯罪牵连而受处罚。
Eng
- Cihui 從坐 óngzuò v. be sentenced as an accomplice
Hán Việt: tòng tọa · Pinyin: cóng zuò