從天 cóng tiān · tòng thiên Hán Việt: tòng thiên · Pinyin: cóng tiān Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 天 (thiên)Pinyincóng tiānHán Việttòng thiênCấu tạo從 + 天 · tòng + thiên nghĩa thành phần: tòng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从天意。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从天意。