從姊 cóng zǐ · tòng tỉ Hán Việt: tòng tỉ · Pinyin: cóng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 姊 (tỉ)Pinyincóng zǐHán Việttòng tỉCấu tạo從 + 姊 · tòng + tỉ nghĩa thành phần: tòng + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堂姊。Tân Hoa Tự Điển 1.堂姊。