从姪 tòng điệt Hán Việt: tòng điệt Tổng quan Cấu tạo: 从 (tòng) + 姪 (điệt)Hán Việttòng điệtCấu tạo从 + 姪 · tòng + điệt nghĩa thành phần: tòng + điệt