從嫁
tòng giá
Hán Việt: tòng giá · Pinyin: cóng jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹陪嫁; 指随嫁的婢妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹陪嫁。 2.指随嫁的婢妾。
Eng
- Cihui 從嫁 cóngjià n. <trad.> maidservant who follows the bride to the groom's home