從宜

cóng yí tòng nghi

Hán Việt: tòng nghi · Pinyin: cóng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采取适宜的做法;怎么适宜便怎么做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.采取适宜的做法;怎么适宜便怎么做。