從宦

cóng huàn tòng hoạn

Hán Việt: tòng hoạn · Pinyin: cóng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言做官; 指家属跟随在任内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言做官。 2.指家属跟随在任内。