從就

cóng jiù tòng tựu

Hán Việt: tòng tựu · Pinyin: cóng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往从;往就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往从;往就。