從屬物

cóng shǔ wù tòng chúc vật

Hán Việt: tòng chúc vật · Pinyin: cóng shǔ wù

Tổng quan

appurtenant to thuộc về, phụ thuộc vào vật phụ thuộc; phần phụ thuộc, nước phụ thuộc

Cấu tạo: (tòng) + (chúc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui appurtenant to thuộc về, phụ thuộc vào vật phụ thuộc; phần phụ thuộc, nước phụ thuộc