從師

cóng shī tòng sư

Hán Việt: tòng sư · Pinyin: cóng shī

Tổng quan

theo thầy

Cấu tạo: (tòng) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo thầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟老师学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跟老师学习。

Eng

  • Cihui 從師 óngshī v.o. acknowledge sb. as one's master/teacher