從彝 cóng yí · tòng di Hán Việt: tòng di · Pinyin: cóng yí Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 彝 (di)Pinyincóng yíHán Việttòng diCấu tạo從 + 彝 · tòng + di nghĩa thành phần: tòng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭器名。形近于鼎,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭器名。形近于鼎,故称。