從役 cóng yì · tòng dịch Hán Việt: tòng dịch · Pinyin: cóng yì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 役 (dịch)Pinyincóng yìHán Việttòng dịchCấu tạo從 + 役 · tòng + dịch nghĩa thành phần: tòng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服劳役; 谓赴任官事; 指奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役。 2.谓赴任官事。 3.指奴仆。