從徵
tòng trưng
Hán Việt: tòng trưng · Pinyin: cóng zhēng
Tổng quan
tòng chinh: viễn chinh/thám hiểm/hành trình
Nghĩa
Việt
- Cihui tòng chinh: viễn chinh/thám hiểm/hành trình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随军出征。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随军出征。
Eng
- Cihui 從征 óngzhēng v. 1. go out to battle 2. go on an expedition 3. be on active military service