從徒

cóng tú tòng đồ

Hán Việt: tòng đồ · Pinyin: cóng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按徒刑处理; 有徒众跟随着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按徒刑处理。 2.有徒众跟随着。