從心 cóng xīn · tòng tâm Hán Việt: tòng tâm · Pinyin: cóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 心 (tâm)Pinyincóng xīnHán Việttòng tâmCấu tạo從 + 心 · tòng + tâm nghĩa thành phần: tòng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.顺从意愿。 2.见"从心所欲"。 3.由衷;发自内心。