从恿

cóng yǒngtòng dũng

Hán Việt: tòng dũng · Pinyin: cóng yǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"从谀"。

Cấu tạo: 從 (tòng) + 恿 (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"从谀"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众