從打
tòng đả
Hán Việt: tòng đả · Pinyin: cóng dǎ
Tổng quan
từ lúc: từ lúc ấy/từ đó
Nghĩa
Việt
- Cihui từ lúc: từ lúc ấy/từ đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打从,自从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打从,自从。
Eng
- Cihui 從打 óngdǎ cov. <coll.> since; ever since