從服

cóng fú tòng phục

Hán Việt: tòng phục · Pinyin: cóng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为姻亲或君上的亲属服丧; 归附;顺服; 遵从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为姻亲或君上的亲属服丧。 2.归附;顺服。 3.遵从。