從權

cóng quán tòng quyền

Hán Việt: tòng quyền · Pinyin: cóng quán

Tổng quan

tòng quyền

Cấu tạo: (tòng) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòng quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采用权宜变通的办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.采用权宜变通的办法。

Eng

  • Cihui 從權 óngquán adv. as a matter of expediency