從格 tòng cách Hán Việt: tòng cách Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 格 (cách)Hán Việttòng cáchCấu tạo從 + 格 · tòng + cách nghĩa thành phần: tòng + cách Nghĩa EngCihui 從格 ónggé n. <lg.> ablative case